NOW Calcium Hydroxyapatite Caps khác khá nhiều so với Calcium Citrate, dù cả hai đều là nguồn bổ sung canxi.
Calcium Hydroxyapatite
Ưu điểm nổi bật:
- Canxi được lấy từ mô xương động vật (thường là bò), chứa cấu trúc gần giống xương người.
- Ngoài canxi còn có:Thường được gọi là MCHA (Microcrystalline Hydroxyapatite).
- Phosphorus
- Collagen tự nhiên
- Các protein nền xương
- Một số khoáng chất vi lượng
- Nhiều người dùng để hỗ trợ:
- Loãng xương
- Mật độ xương thấp
- Phục hồi sau gãy xương
Điểm đặc biệt nhất:
Không chỉ cung cấp canxi mà còn cung cấp "vật liệu xây dựng xương" tương tự xương tự nhiên.
Calcium Citrate
Ưu điểm nổi bật:
- Hấp thu tốt hơn Calcium Carbonate.
- Không cần uống cùng thức ăn.
- Phù hợp với:
- Người lớn tuổi
- Người ít acid dạ dày
- Người đang dùng thuốc giảm acid dạ dày
Nhược điểm:
- Chỉ cung cấp canxi.
- Không có collagen, phosphorus hay protein nền xương như Hydroxyapatite.
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Calcium Hydroxyapatite | Calcium Citrate |
|---|---|---|
| Hấp thu | Tốt | Rất tốt |
| Dịu dạ dày | Tốt | Rất tốt |
| Có collagen tự nhiên | Có | Không |
| Có phosphorus | Có | Không |
| Mô phỏng cấu trúc xương | Có | Không |
| Người lớn tuổi | Phù hợp | Phù hợp |
| Người bị loãng xương | Rất phù hợp | Phù hợp |
Nếu hỏi loại nào "xịn" hơn?
- Muốn bổ sung canxi đơn thuần, hấp thu dễ → Calcium Citrate.
- Muốn hỗ trợ xây dựng và duy trì mật độ xương lâu dài, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh hoặc người có nguy cơ loãng xương → Calcium Hydroxyapatite thường được đánh giá cao hơn.
Tuy nhiên, Hydroxyapatite thường có lượng canxi nguyên tố thấp hơn mỗi viên, nên phải uống nhiều viên hơn để đạt cùng lượng canxi so với Citrate hoặc Carbonate. (╯‵□′)╯︵┻━┻









































